se torturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự làm khổ mình, tự giày vò mình: Hành động suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về một điều đó, khiến bản thân đau khổ về tinh thần.
    • Băn khoăn, áy náy: Cảm thấy không yên tâm, day dứt về một vấn đề hoặc một quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se torture en repensant à ses erreurs. (Anh ấy tự giày vò mình khi nghĩ lại về những sai lầm của mình.)
    • Arrête de te torturer pour cette décision, tu as fait de ton mieux. (Đừng tự làm khổ mình quyết định đó nữa, cậu đã cố gắng hết sức rồi.)
    • Elle se torture l'esprit à chercher une solution parfaite. ( ấy băn khoăn lo nghĩ để tìm một giải pháp hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se torturer l'esprit": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh việc băn khoăn, lo lắng, suy nghĩ triền miên đến mức đau đầu.
    • Inutile de te torturer l'esprit, la réponse viendra en temps voulu. (Không cần phải băn khoăn lo nghĩ làm gì, câu trả lời sẽ đến vào lúc thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Torturer (v.t): Tra tấn, hành hạ (người khác).
    • Les bourreaux torturaient les prisonniers. (Những tên đao phủ tra tấn các tù nhân.)
  • Torture (n.f): Sự tra tấn, sự hành hạ; nỗi giày vò tinh thần.
    • La torture est interdite par le droit international. (Tra tấn bị luật pháp quốc tế cấm.)
    • Attendre son résultat était une vraie torture. (Chờ đợi kết quả của anh ấymột nỗi giày vò thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Se faire du souci: Lo lắng.
  • Se ronger les sangs: Tự dằn vặt, lo lắng đến hao mòn (nghĩa bóng).
  • Se morfondre: Buồn bã, ủ rũ, day dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các sắc thái ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc cụm từ cố định như "se torturer l'esprit" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Se mettre la rate au court-bouillon: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Lo lắng, băn khoăn quá mức.
    • Ne te mets pas la rate au court-bouillon pour si peu ! (Đừng lo lắng thái quá chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
tự động từ
  1. giằn vặn nhau, làm đau khổ nhau luôn
  2. băn khoăn, áy náy
    • Pourquoi se torturer pour un rien
      tại sao cứ băn khoăn một chuyện không đâu
    • se torturer l'esprit
      băn khoăn lo nghĩ